Kích thước phổ biến của các tấm chắn tiếng ồn trên cầu đường cao tốc và đường sắt là gì?
Trên các cầu đường cao tốc và đường sắt cao tốc, chúng ta thường thấy những hàng tấm chắn tiếng ồn được lắp đặt gọn gàng. Những tấm chắn này được lắp ráp từ các "tấm đơn vị" riêng lẻ, và kích thước của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giảm tiếng ồn, độ an toàn kết cấu cũng như chi phí dự án trong cả giai đoạn thiết kế lẫn thi công.
Vậy kích thước phổ biến của các tấm chắn tiếng ồn cho cầu đường cao tốc là bao nhiêu?
Một câu hỏi thường gặp: Không tồn tại kích thước "chuẩn tuyệt đối"
Cần lưu ý rằng không có một kích thước duy nhất nào áp dụng phổ quát cho các tấm chắn tiếng ồn trên đường cao tốc và cầu đường sắt Các tiêu chuẩn ngành liên quan cung cấp hướng dẫn về kích thước tấm, nhưng kích thước cuối cùng thường được điều chỉnh theo yêu cầu cụ thể của từng dự án. Các thông số phổ biến bao gồm 1960×500×140 mm, 1960×500×117 mm và 1960×450×140 mm. Nhìn chung, kích thước của các tấm đơn vị chủ yếu tập trung vào các khía cạnh sau.
I. Chiều dài tấm: Thường là 2000 mm và có thể tùy chỉnh
Chiều dài của tấm đơn vị thường phù hợp với khoảng cách giữa các cột đỡ. Trong các dự án kỹ thuật đường sắt hiện nay, khoảng cách cột 2,0 mét là phổ biến nhất, do đó các tấm dài 2000 mm được sử dụng rộng rãi.
Dưới các tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu dự án khác nhau, các tùy chọn khoảng cách khác cũng có sẵn. Ví dụ, một số dự án cầu đường cao tốc sử dụng tấm dài 1960 mm trong khi vẫn duy trì khoảng cách cột là 2 mét để chừa khe lắp đặt. Các dự án đường sắt liên tỉnh có thể sử dụng tấm dài 3960 mm với khoảng cách cột tăng lên thành 4000 mm nhằm nâng cao hiệu quả lắp đặt. Ngoài ra, cầu đường sắt cũng có thể sử dụng các chiều dài tấm như 1260 mm và 1660 mm để đáp ứng các yêu cầu cụ thể tại hiện trường.

II. Chiều rộng tấm: Thiết kế mô-đun với 500 mm là kích thước chủ đạo
Chiều rộng của tấm đơn vị (theo hướng thẳng đứng) cũng được thiết kế dựa trên khái niệm mô-đun. Chiều rộng phổ biến nhất là 500 mm.
Tấm rộng 500 mm thuận tiện cho vận chuyển, lắp đặt, bảo trì và thay thế, đồng thời còn cho phép kết hợp linh hoạt để đạt được các chiều cao rào chắn tổng thể khác nhau.
Trong các dự án kỹ thuật thực tế, 500 mm vẫn là thông số chiều rộng được sử dụng rộng rãi nhất.

III. Độ dày tấm: 80–140 mm là dải chính
Độ dày tấm là một trong những thông số quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất giảm tiếng ồn, đồng thời cũng tác động đến trọng lượng kết cấu và độ khó trong lắp đặt.
Hiện nay, dải độ dày phổ biến nhất là 80–140 mm. Các dự án đường sắt thường yêu cầu tấm có độ dày lớn hơn, trong đó 140 mm là tiêu chuẩn thường gặp. Đối với hàng rào chống ồn trên cầu đường cao tốc, độ dày tấm linh hoạt hơn, với các thông số 80 mm và 100 mm được sử dụng phổ biến, phù hợp với các yêu cầu giảm tiếng ồn tiêu chuẩn. Những tấm mỏng hơn này nhẹ hơn về trọng lượng và gây tải nhỏ hơn lên kết cấu cầu.
IV. Chiều cao tổng thể của hàng rào: Điều chỉnh được từ 2 m đến 5 m
Sau khi lắp ráp, chiều cao thiết kế tổng thể của hàng rào chống ồn thường dao động từ 2000 mm đến 5000 mm. Các chiều cao phổ biến bao gồm 2000 mm, 3000 mm, 4000 mm và 5000 mm.
Các dự án cầu đường đô thị có thể chia thêm chiều cao hiệu dụng thành nhiều thông số kỹ thuật khác nhau như 2,0 m, 2,5 m, 3,0 m, 3,5 m và 4,0 m. Trong các ứng dụng kỹ thuật thực tế, chiều cao thiết kế cuối cùng phụ thuộc vào yêu cầu kiểm soát tiếng ồn và kết quả đánh giá môi trường đối với các khu vực nhạy cảm dọc theo tuyến.

V. Thông số kỹ thuật cột tương thích
Việc lắp đặt các tấm chắn tiếng ồn dựa vào các cột đỡ thép hình H. Các thông số kỹ thuật cột phổ biến bao gồm 100×100×6×8, 125×125×6,5×9 và 150×150×6,5×9.
Chiều cao và khoảng cách giữa các cột có mối liên hệ chặt chẽ với kích thước của các tấm chắn — khoảng cách giữa các cột xác định chiều dài tấm chắn, trong khi chiều cao cột xác định tổng chiều cao lắp ráp của hàng rào chắn tiếng ồn.
Tùy chọn tùy chỉnh phi tiêu chuẩn
Các kích thước nêu trên là tiêu chuẩn chung của ngành, nhưng các tấm chắn tiếng ồn thường được thiết kế theo yêu cầu riêng cho từng dự án cụ thể. Dù bạn cần chiều dài 1960 mm hay 2000 mm, chiều rộng 500 mm hay 1000 mm, hoặc độ dày 80 mm hay 140 mm, tất cả các thông số kỹ thuật đều có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.
Nếu bạn có yêu cầu cụ thể cho một dự án nhất định hoặc cần thêm các thông số kỹ thuật chi tiết hơn, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp.